Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
男
おとこ
の
子
こ
は
犬
いぬ
のしっぽをつかんだ。
Cậu bé đó đã nắm lấy đuôi con chó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
犬
いぬ
chó
尻尾
しっぽ
đuôi (của động vật)
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
Hán tự:
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
犬
Khuyển
chó