Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
王様
おうさま
は
何
なん
年
ねん
もその
国
くに
を
支配
しはい
した。
Vị vua đó đã cai trị đất nước suốt nhiều năm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
王様
おうさま
vua
何
なん
gì
年
ねん
năm
国
くに
quốc gia; đất nước
支配
しはい
quyền lực; thống trị; kiểm soát
為る
する
làm
Hán tự:
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
様
Dạng
ngài; cách thức
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
国
Quốc
quốc gia
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát