Dịch nghĩa:
その猫の一方は黒で、もう一方は茶だ。
Một bên của con mèo là màu đen và bên kia là màu nâu.
Từ vựng:
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
黒
Hắc
đen
茶
Trà
trà