Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
犬
いぬ
はボールを
放
はな
そうとしなかった。
Con chó đó không chịu buông quả bóng.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
放す
はなす
thả; buông
為る
する
làm
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng