Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その犬いぬはお腹なかがすいているように見みえる。
Con chó đó trông có vẻ đói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
お腹
おなか
bụng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt

Hán tự:

犬
Khuyển chó
腹
Phúc bụng; dạ dày
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật