Dịch nghĩa:

Con chó đó thích một loại thức ăn nhất định.

Hán tự:

Khuyển chó
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Thực ăn; thực phẩm
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó