Dịch nghĩa:
その物音が私を眠りから覚まさせた。
Tiếng động đó đã đánh thức tôi dậy.
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy