Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
物語
ものがたり
は
驚
おどろ
くべき
事
こと
でいっぱいでした。
Câu chuyện đầy những điều kinh ngạc.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
物語
ものがたり
câu chuyện; truyện; tường thuật; bài tường thuật; ngụ ngôn; truyền thuyết
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
事
こと
sự việc; điều
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
驚
Kinh
ngạc nhiên
事
Sự
sự việc; lý do