Dịch nghĩa:
その父親は娘のボーイフレンドを認めようとしなかった。
Người cha đó không chấp nhận bạn trai của con gái mình.
Hán tự:
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
娘
Nương
con gái
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng