Dịch nghĩa:
その演説は聴衆に深い感動を与えた。
Bài diễn thuyết đó đã mang lại cảm xúc sâu sắc cho khán giả.
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
深
Thâm
sâu; tăng cường
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
与
Dữ
ban tặng; tham gia