Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その溺おぼれていた人ひとはロープをつかんだ。
Người đang chết đuối đã nắm lấy sợi dây thừng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
溺れる
おぼれる
chìm; đuối nước
人
ひと
người; ai đó
ロープ
dây thừng
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên

Hán tự:

溺
Nịch chết đuối; đắm chìm
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật