Dịch nghĩa:
その湖は周囲が5キロメートルある。
Chu vi hồ đó là 5 kilômét.
Hán tự:
湖
Hồ
hồ
周
Chu
chu vi; vòng
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ