Dịch nghĩa:

Uống nước này sẽ làm bạn khó chịu.

Hán tự:

Thủy nước
Ẩm uống
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai