Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その歌手かしゅの歌うたは心こころをなごませてくれる。
Bài hát của ca sĩ đó làm dịu lòng người.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
歌手
かしゅ
ca sĩ
歌
うた
bài hát; hát
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
和む
なごむ
dịu lại
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

歌
Ca bài hát; hát
手
Thủ tay
心
Tâm trái tim; tâm trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật