Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
植物
しょくぶつ
は
水
みず
がなかったのでしおれた。
Cây đó đã héo do không có nước.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
植物
しょくぶつ
cây; thực vật
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
無い
ない
không tồn tại
萎れる
しおれる
héo úa
Hán tự:
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
水
Thủy
nước