Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
村
むら
までたった3マイルしかない。
Chỉ cách ngôi làng này 3 dặm.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
村
むら
làng
只
ただ
bình thường; thông thường
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn