Dịch nghĩa:
その木は屋根と同じぐらいの高さだ。
Cây này cao ngang mái nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
高
Cao
cao; đắt