Dịch nghĩa:
その書類はどこにも見当たらなかった。
Tài liệu đó không tìm thấy đâu cả.
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân