Dịch nghĩa:
その曲はどこかで聞いた覚えがある。
Tôi có cảm giác đã nghe bài hát đó ở đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy