Dịch nghĩa:

Lịch trình đó hiện không còn được sử dụng nữa.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
使
Sử sử dụng; sứ giả
Dụng sử dụng; công việc