Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その時ときのうれしさは書かき表あらわすことができない。
Niềm vui lúc đó không thể tả được.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
書き表す
かきあらわす
viết ra; diễn tả
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
書
Thư viết
表
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật