Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その時ときあなたたちはいったい何なにをしていたのですか。
Lúc đó các bạn đang làm gì thế?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
何
なん
gì
為る
する
làm

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật