Dịch nghĩa:
その映画のタイトルは覚えてないんだ。
Tôi không nhớ tên bộ phim đó.
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy