Dịch nghĩa:
その映画で彼女はすごい人気となった。
Cô ấy đã trở nên rất nổi tiếng nhờ bộ phim đó.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí