Dịch nghĩa:
その星はとても明るいので肉眼で見える。
Ngôi sao đó rất sáng nên có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Từ vựng:
Hán tự:
星
Tinh
ngôi sao; dấu
明
Minh
sáng; ánh sáng
肉
Nhục
thịt
眼
Nhãn
nhãn cầu
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy