Dịch nghĩa:
その新婚夫婦は手をつないで歩いた。
Cặp đôi mới cưới đó đã đi bộ và nắm tay nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
手
Thủ
tay
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân