Dịch nghĩa:
その新しい方法は理想からほど遠かった。
Phương pháp mới đó còn xa mới đạt được lý tưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
遠
Viễn
xa; xa xôi