Dịch nghĩa:
その料理人は毎日違う料理を拵える。
Đầu bếp này mỗi ngày nấu một món ăn khác nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
人
Nhân
người
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
違
Vi
khác biệt; khác
拵
Dồn
làm; chuẩn bị; sắp xếp