Dịch nghĩa:
その数学の問題はもう解けましたか。
Bạn đã giải quyết xong bài toán toán học đó chưa?
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết