Dịch nghĩa:
その戯曲はうまく舞台にのらなかった。
Vở kịch này không thành công trên sân khấu.
Từ vựng:
Hán tự:
戯
Hí
vui đùa
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện