Dịch nghĩa:
その情熱は彼の心の中で燃え尽きた。
Niềm đam mê đó đã cháy hết trong lòng anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết