Dịch nghĩa:
その彫刻家はルネサンス派に属する。
Nhà điêu khắc đó thuộc phái Phục Hưng.
Từ vựng:
Hán tự:
彫
Điêu
khắc; chạm; đục
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết