Dịch nghĩa:

Bức tượng đó có khắc năm 1920.

Hán tự:

Điêu khắc; chạm; đục
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Niên năm; đơn vị đếm cho năm