Dịch nghĩa:
その建物を見つけるのは簡単だった。
Việc tìm thấy tòa nhà đó rất dễ dàng.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ