Dịch nghĩa:

Nhà máy đó được xây dựng bằng bê tông.

Hán tự:

Công thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Trường địa điểm
Kiến xây dựng
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng