Dịch nghĩa:

Bang đó cung cấp nhiều nguyên liệu cho các khu vực xung quanh.

Hán tự:

Châu bang; tỉnh
Chu chu vi; vòng
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Liệu phí; nguyên liệu
Cung cung cấp
Cấp lương; cấp