Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
川
かわ
はあまりきれいではなかった。
Dòng sông đó không được sạch cho lắm.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
川
かわ
sông; suối
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối