Dịch nghĩa:
その島は冬の間、氷と雪でおおわれる。
Hòn đảo đó được phủ kín bởi băng và tuyết trong mùa đông.
Từ vựng:
Hán tự:
島
Đảo
đảo
冬
Đông
mùa đông
間
Gian
khoảng cách; không gian
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
雪
Tuyết
tuyết