Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
少女
しょうじょ
をやさしく
扱
あつか
ってあげなさい。
Hãy đối xử tử tế với cô gái đó.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
扱う
あつかう
đối xử với (người); xử lý; chăm sóc; tiếp đãi
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
為さる
なさる
làm
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước