Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その少女しょうじょは眼めに涙なみだをいっぱいうかべていた。
Cô gái đã rưng rưng nước mắt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
目
め
mắt; nhãn cầu
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
浮かべる
うかべる
thả nổi; phóng

Hán tự:

少
Thiếu ít
女
Nữ phụ nữ
眼
Nhãn nhãn cầu
涙
Lệ nước mắt; sự đồng cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật