Dịch nghĩa:
その少女は、目を閉じて牧師の話を聞いた。
Cô gái đã nghe lời giảng của mục sư với mắt nhắm.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
閉
Bế
đóng; đóng kín
牧
Mục
chăn nuôi; chăm sóc; chăn cừu; cho ăn; đồng cỏ
師
Sư
giáo viên; quân đội
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe