Dịch nghĩa:
その家族は貧しいので借金が返せません。
Gia đình đó rất nghèo nên không thể trả nợ.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ