Dịch nghĩa:
その子供は贈り物をもらってうれしかった。
Đứa trẻ đã rất vui mừng khi nhận được món quà.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề