Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子供こどもはどうしても「はい」と言いわなかった。
Đứa trẻ đã không chịu nói "có".

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
はい
vâng; đúng vậy
言う
いう
nói

Hán tự:

子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật