Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こは餓死がししかかっているような様子ようすをしていた。
Đứa trẻ có vẻ như sắp chết đói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
餓死
がし
chết đói
為る
する
làm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
様子
ようす
tình trạng; hoàn cảnh

Hán tự:

子
Tử trẻ em
餓
Ngạ đói; khát
死
Tử chết
様
Dạng ngài; cách thức

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật