Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こは危あやうく溺おぼれるところであった。
Đứa trẻ suýt nữa thì bị đuối nước.

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
溺れる
おぼれる
chìm; đuối nước
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

子
Tử trẻ em
危
Nguy nguy hiểm; lo lắng
溺
Nịch chết đuối; đắm chìm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật