Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
子
こ
は
一日
ついたち
中
ちゅう
ただ
泣
な
くばかりだった。
Đứa trẻ chỉ khóc suốt cả ngày.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
一
いち
một; 1
日
にち
Chủ nhật
只
ただ
bình thường; thông thường
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
泣
Khấp
khóc