Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こから目めを離はなしてはいけません。
Không được rời mắt khỏi đứa trẻ.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
目
め
mắt; nhãn cầu
離す
はなす
tách ra; chia ra; phân chia; giữ riêng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

子
Tử trẻ em
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật