Dịch nghĩa:
その大チェーンストアは新しく支店を作った。
Cửa hàng chuỗi lớn đó đã mở một chi nhánh mới.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
新
Tân
mới
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị