Dịch nghĩa:
その大きなヘビを見て彼はとても驚いた。
Anh ấy rất ngạc nhiên khi thấy con rắn lớn đó.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
驚
Kinh
ngạc nhiên